mù tịt

Học thuật
Thân thiện
mù tịt

Một người đàn ông đứng mù tịt trước một bản đồ phức tạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn không nhìn thấy , không khả năng quan sát: Trạng thái mất hoàn toàn thị giác hoặc không thể nhận biết bằng mắt trong một tình huống cụ thể.
    • Hoàn toàn không biết , không hiểu về một lĩnh vực, vấn đề nào đó: Chỉ sự thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức một cách trầm trọng, đến mức không chút thông tin hay khái niệm nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời tối đen như mực, ra đường mù tịt. (Trời tối đen như mực, ra đường không nhìn thấy cả.)
    • Anh ấy mù tịt về công nghệ thông tin, không biết sử dụng máy tính cơ bản. (Anh ấy hoàn toàn không biết về công nghệ thông tin, không biết sử dụng máy tính cơ bản.)
    • Tôi mù tịt về chính trị, nên không dám bàn luận. (Tôi hoàn toàn không hiểu về chính trị, nên không dám bàn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết tuyệt đối: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi hơi hài hước hoặc tự trách về sự kém hiểu biết của bản thân.

    • Hỏi tôi toán cao cấp thì tôi mù tịt luôn. (Hỏi tôi toán cao cấp thì tôi hoàn toàn không biết luôn.)
  • Kết hợp để miêu tả trạng thái không quan sát được: Thường dùng với các từ chỉ không gian tối tăm, hỗn loạn.

    • Khói bụi mù mịt, nhìn vào xưởng gỗ thấy mù tịt. (Khói bụi dày đặc, nhìn vào xưởng gỗ thấy không trông thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Chỉ trạng thái bị mất thị lực, không nhìn thấy. "Mù tịt" dạng nhấn mạnh hơn của "" trong ngữ cảnh không hiểu biết.
  • Tịt (tính từ, trong phương ngữ): Có nghĩatắt, ngừng hoạt động (như , ). Trong "mù tịt", "tịt" góp phần tạo nghĩa nhấn mạnh sự hoàn toàn, tuyệt đối.
  • Mờ mịt (tính từ): Không rõ ràng, mơ hồ về tương lai hoặc hình ảnh. Khác với "mù tịt" nhấn mạnh sự hoàn toàn không thấy/không biết.
Từ đồng nghĩa
  • Tối tăm (tính từ): Không sáng, không . Có thể dùng ẩn dụ cho sự thiếu hiểu biết, nhưng ít nhấn mạnh bằng "mù tịt".
  • Không biết (cụm từ): Diễn đạt cùng nghĩa nhưng thiếu tính biểu cảm mức độ nhấn mạnh.
  • Ngây ngô (tính từ): Thiếu kinh nghiệm, non nớt. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh thiếu hiểu biết nhưng thiếu tính tuyệt đối như "mù tịt".
Thành ngữ/cách nói liên quan
  • Mù tịt như chim chích vào rừng: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự lạ lẫm, hoàn toàn không biết về một môi trường hay lĩnh vực mới.
    • Lần đầu học lập trình, tôi thấy mù tịt như chim chích vào rừng. (Lần đầu học lập trình, tôi thấy hoàn toàn không biết .)
  • Điếc đặc, mù tịt: Cụm từ ghép dùng để chỉ sự cố tình không nghe, không thấy, không hiểu hoặc hoàn toàn cách biệt với thông tin bên ngoài.
    • sống khép kín, với chuyện bên ngoài cứ như điếc đặc, mù tịt. ( sống khép kín, với chuyện bên ngoài cứ như hoàn toàn không nghe, không biết.)
mù tịt

Một người đàn ông đứng mù tịt trước một bản đồ phức tạp.

  1. Không trông thấy cả, không hiểu cả: Mù tịt việc thời sự.